mango tree

mango tree

A ripe mango hangs from a branch of the mango tree.

Định nghĩa

Danh từ: Cây xoàimột loại cây thân gỗ lớn, thường xanh, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, được trồng để lấy quả hình bầu dục lớn, vị ngọt thơm.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã trồng một cây xoài non ở sân sau nhà anh ấy.)
  • (Cây xoài có thể cao tới 40 mét trong điều kiện lý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the mango tree": ngồi dưới bóng cây xoài, thường gợi hình ảnh thư giãn, nghỉ ngơivùng nông thôn nhiệt đới.

    • The villagers gathered under the mango tree to chat. (Dân làng tụ tập dưới gốc cây xoài để trò chuyện.)
  • "mango tree as a symbol": trong văn hóa Việt Nam Nam Á, cây xoài thường tượng trưng cho sự trù phú, may mắn tình yêu quê hương.

    • In many poems, the mango tree represents the peaceful countryside. (Trong nhiều bài thơ, cây xoài đại diện cho vùng quê yên bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mango (n): quả xoàisản phẩm chính của cây xoài.
    • I love eating ripe mangoes in summer. (Tôi thích ăn xoài chín vào mùa .)
  • Mango grove (n): vườn xoài, khu vực trồng nhiều cây xoài.
    • The mango grove stretched for hectares. (Vườn xoài trải dài hàng hecta.)
Từ đồng nghĩa
  • Xoài (n): từ thông dụng trong tiếng Việt để chỉ cả cây quả, nhưng khi nói "cây xoài" thì rõ ràng hơn.
  • Cây xoài (n): cách gọi phổ biến, chính xác trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Cây xoài già (n): cây xoài có tuổi đời cao, thường cho quả nhiều ngọt.
    • The old mango tree in our village is over 100 years old. (Cây xoài giàlàng tôi đã hơn 100 năm tuổi.)
  • Cây xoài non (n): cây xoài mới trồng, chưa ra quả.
    • We need to water the young mango trees regularly. (Chúng tôi cần tưới nước thường xuyên cho cây xoài non.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây": thành ngữ Việt Nam, khuyên nhủ lòng biết ơn, có thể liên hệ đến cây xoài như một hình ảnh cụ thể.
    • When you enjoy a sweet mango, remember the one who planted the mango tree. (Khi ăn một quả xoài ngọt, hãy nhớ đến người đã trồng cây xoài.)

Từ gần giống